Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+15 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 26335

UTF-8: E69B9F

UTF-32: 66DF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): ASHITA ASA

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: chén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

phệ, thệ [ shì ]

6FA8, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sông Phệ ; 2. bến sông

Xem thêm:

thiên [ tiān ]

5929, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. trời, bầu trời ; 2. tự nhiên ; 3. ngày ; 4. hình phạt săm chữ vào trán

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng