Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+15 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 26337

UTF-8: E69BA1

UTF-32: 66E1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: repeat, duplicate; repetitious

Tiếng Nhật: ジョウ チョウ たたみ

Tiếng Nhật (Kun): TATAMU TATAMI KASANERU

Tiếng Nhật (On): JOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CEP

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

衰弊
suy tệ

Xem thêm:

新歡
tân hoan

Xem thêm:

niết, nát [ niè ]

6E7C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nhuộm đen

Quảng Cáo

Vietnamese