Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 曢 - | 曢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+15 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 26338

UTF-8: E69BA2

UTF-32: 66E2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Quan Thoại: liǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

溼地
thấp địa

Xem thêm:

trì [ chí ]

99B3, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chạy mau, phóng nhanh ; 2. đuổi ; 3. truyền đi, vang khắp (tên tuổi)

Xem thêm:

上车
thượng xa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng