Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24966

UTF-8: E68686

UTF-32: 6186

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang1

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp [ tà ]

9618, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cửa trên gác (tầng trên) ; 2. tiếng chuông trống ; 3. thấp kém, hèn hạ

Xem thêm:

hồn, hỗn [ gǔn , hún , hùn ]

6E3E, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đục (nước) ; 2. ngớ ngẩn ; 3. tự nhiên; (xem: hỗn độn 敦)

Xem thêm:

hạc, lạc, mạch [ hé , mò ]

8C88, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng