
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 24966
UTF-8: E68686
UTF-32: 6186
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn Du