Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+16 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 26344

UTF-8: E69BA8

UTF-32: 66E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: vague, dim; twilight

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): OBORO

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LONG

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

按兵
án binh

Xem thêm:

liễn [ niǎn ]

8F87, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. càng xe (chỗ cầm để kéo xe) ; 2. kéo xe ; 3. xe của vua

Quảng Cáo

anh việt