Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+17 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 26345

UTF-8: E69BA9

UTF-32: 66E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong5

Định nghĩa tiếng Anh: in ancient times, of old, former

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nǎng

Tiếng Nhật: ドウ ノウ さき さきに

Tiếng Nhật (Kun): SAKI SAKINI

Tiếng Nhật (On): DOU NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NANG

Quan Thoại: nǎng

Tiếng Việt: nán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thế, đế [ nì , tì ]

6BA2, tổng 15 nét, bộ ngạt 歹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đọng lại ; 2. rất đau đớn

Xem thêm:

碑碣
bi kệ

Xem thêm:

子金
tử kim

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng