Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+13 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36997

UTF-8: E98285

UTF-32: 9085

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: hesitant, faltering

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhān,zhàn

Tiếng Nhật: テン デン めぐらす めぐる

Tiếng Nhật (Kun): YUONAYAMU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhān

Âm thời Đường: djiɛn

Tiếng Việt: chênh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lẫm [ lǐn ]

6A81, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: đòn tay, xà ngang bắc trên đầu cột để gác rui

Xem thêm:

luy [ léi ]

5AD8, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: họ Luy

Xem thêm:

[ ]

6875, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm