Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+19 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 26347

UTF-8: E69BAB

UTF-32: 66EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン バン マン レン

Tiếng Nhật (Kun): TASOGARE

Tiếng Nhật (On): RAN BAN MAN REN

Quan Thoại: luán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sâm, sân, tiên [ shēn , xiān , xiǎn ]

59FA, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: nước Sâm thời cổ

Quảng Cáo

kính tân bình