Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 曫 - | 曫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+19 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 26347

UTF-8: E69BAB

UTF-32: 66EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン バン マン レン

Tiếng Nhật (Kun): TASOGARE

Tiếng Nhật (On): RAN BAN MAN REN

Quan Thoại: luán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9931, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: lương khô

Xem thêm:

陰陽水
âm dương thuỷ

Xem thêm:

nản [ ]

5AE8, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng