Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32307

UTF-8: E7B8B3

UTF-32: 7E33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Định nghĩa tiếng Anh: wrap

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: juàn,zhuàn

Tiếng Nhật: テン デン セン ケン

Tiếng Nhật (Kun): SHIROGINU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN SEN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: juàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thấn, tấn, tẫn [ bìn ]

6BAF, tổng 18 nét, bộ ngạt 歹 (+14 nét)

Nghĩa: 1. yên cữu (xác chết nhập quan chưa chôn) ; 2. vùi lấp

Xem thêm:

sỉ [ ]

88ED, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho