Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+21 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 26351

UTF-8: E69BAF

UTF-32: 66EF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: ショク ソク

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: zhú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

585C, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

tù, tưu [ qiū , qiú ]

9052, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấp bách ; 2. sắp hết ; 3. họp lại ; 4. cứng, bền chắc

Quảng Cáo

mat mia