Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曽

曽

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26365

UTF-8: E69BBD

UTF-32: 66FD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: already; sign of past

Tiếng Nhật: ソウ ソ かつて

Tiếng Nhật (Kun): KATTE SUNAWACHI

Tiếng Nhật (On): ZO SOU SO

Quan Thoại: cēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh [ chēng , jué ]

67FD, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây sanh (như cây liễu)

Xem thêm:

hối [ huì ]

8AA8, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: răn dạy, dạy bảo

Quảng Cáo

trang quynh