Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32213

UTF-8: E7B795

UTF-32: 7DD5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Tiếng Nhật: かすり

Tiếng Nhật (Kun): KASURI

Quan Thoại: qi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bát [ bō ]

7F3D, tổng 11 nét, bộ phũ 缶 (+5 nét)

Nghĩa: cái bát

Xem thêm:

suyễn, xuyễn [ chuǎn ]

821B, tổng 6 nét, bộ suyễn 舛 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ngang trái ; 2. lẫn lộn

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng