Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朅 - khiết | 朅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+1 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26373

UTF-8: E69C85

UTF-32: 6705

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: brave

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: ケツ ケチ コチ

Tiếng Nhật (Kun): SARU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): KEL

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

煮豆燃萁
chử đậu nhiên ki

Xem thêm:

劈开
phách khai

Xem thêm:

參戰
tham chiến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9