Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迕

迕

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36821

UTF-8: E8BF95

UTF-32: 8FD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng6

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate, perverse

Tiếng Hàn (Hangul): 오:1N

Pinyin: wǔ

Tiếng Nhật: ゴ さからう

Tiếng Nhật (Kun): DEAU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wǔ

Âm thời Đường: ngò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo , liào ]

6599, tổng 10 nét, bộ đẩu 斗 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đo, lường tính ; 2. liệu đoán ; 3. vuốt ve ; 4. vật liệu ; 5. liều (làm nhiều trong 1 lần)

Quảng Cáo

shop bán măng khô