Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 朏

朏

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt ⽉(+5 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26383

UTF-8: E69C8F

UTF-32: 670F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: light of crescent moon

Pinyin: fěi,kū

Tiếng Nhật: ヒ ハイ ヘ ホツ ホチ キツ コチ みかづき

Tiếng Nhật (Kun): MIKAZUKI KURAI OROKA

Tiếng Nhật (On): HI HAI HOTSU

Quan Thoại: fěi

Tiếng Việt: xoét

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giới [ jiè , xiè ]

68B0, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: đồ khí giới

Xem thêm:

[ ]

52E8, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính quận 4