Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朏 - phỉ | 朏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+5 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26383

UTF-8: E69C8F

UTF-32: 670F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: light of crescent moon

Pinyin: fěi,

Tiếng Nhật: ハイ ホツ ホチ キツ コチ みかづき

Tiếng Nhật (Kun): MIKAZUKI KURAI OROKA

Tiếng Nhật (On): HI HAI HOTSU

Quan Thoại: fěi

Tiếng Việt: xoét

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

牉合
phán hợp

Xem thêm:

[ lín ]

4E83, tổng 13 nét, bộ ất 乙 (+12 nét)

Xem thêm:

駝鳥
đà điểu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh