Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39811

UTF-8: E9AE83

UTF-32: 9B83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: a flatfish, flounder

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヒョウ ヘイ ビョウ ひらめ

Tiếng Nhật (Kun): HIRAME

Tiếng Nhật (On): HYOU HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: píng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khái [ kǎi ]

6168, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tức giận, căm phẫn ; 2. than thở ; 3. hào hiệp, khảng khái

Xem thêm:

qua, toa [ zhuā ]

9AFD, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Nghĩa: búi tóc để tang tết bằng sợi gai của phụ nữ thời xưa

Xem thêm:

[ tù ]

9D75, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon