Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+1 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26402

UTF-8: E69CA2

UTF-32: 6722

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong6

Định nghĩa tiếng Anh: look at, gaze at; hope, expect

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ボウ モウ のぞむ

Tiếng Nhật (Kun): MOCHIZUKI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Quan Thoại: wàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trù [ chóu ]

7B79, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre, que ; 2. tính toán trước, trù tính

Xem thêm:

巍巍
nguy nguy

Xem thêm:

雷射
lôi xạ

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn