
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31609
UTF-8: E7ADB9
UTF-32: 7B79
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lại sang - (癩瘡) | Hồ Chí Minh