Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筹

筹

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31609

UTF-8: E7ADB9

UTF-32: 7B79

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: chip, tally, token; raise money

Tiếng Nhật: チョウ チュウ ジュ トウ ドウ はかりごと かずとり

Quan Thoại: chóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lại sang - (癩瘡) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

687B, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

dũng [ chōng , yǒng ]

6D8C, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sóng lớn

Xem thêm:

[ ]

8091, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6