Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31609

UTF-8: E7ADB9

UTF-32: 7B79

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: chip, tally, token; raise money

Tiếng Nhật: チョウ チュウ ジュ トウ ドウ はかりごと かずとり

Quan Thoại: chóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cự [ jù ]

91B5, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Nghĩa: quyên góp làm tiệc tiễn

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9F76, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Nghĩa: vòm miệng

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng