Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 筹 - trù | 筹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31609

UTF-8: E7ADB9

UTF-32: 7B79

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: chip, tally, token; raise money

Tiếng Nhật: チョウ チュウ ジュ トウ ドウ はかりごと かずとり

Quan Thoại: chóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

陰隲
âm chất

Xem thêm:

[ shá , shà ]

503D, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: gì, nấy, nào

Xem thêm:

奢願
xa nguyện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó