Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 朩

朩

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+0 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26409

UTF-8: E69CA9

UTF-32: 6729

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel: rank, grade; wait; equal; ’etc.’

Tiếng Nhật: ハツ ハチ ハイ ヘ

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII NADO RA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: děng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Nê Lỗ - (寄尼魯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

依仁
y nhân

Xem thêm:

binh, bánh, bính [ pèng ]

78B0, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: lấy đá đập vào nhau

Xem thêm:

bài, bễ, tì, tỳ [ ]

8157, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Quảng Cáo

nnkh