Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朩 - đẳng | 朩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+0 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26409

UTF-8: E69CA9

UTF-32: 6729

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel: rank, grade; wait; equal; ’etc.

Tiếng Nhật: ハツ ハチ ハイ

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII NADO RA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: děng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

会谈
hội đàm

Xem thêm:

函电
hàm điện

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

6918, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rõ ràng, minh bạch ; 2. đau đớn, khổ sở ; 3. đánh đập ; 4. nước Sở, đất Sở

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng