Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 本生
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng, phảng [ fǎng , páng ]

5F77, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: bàng hoàng 徨); (xem: phảng phất 彿)

Xem thêm:

biển [ ]

60FC, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

bái, bí, tuỵ [ pèi , pì ]

6DE0, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bay phấp phới ; 2. đông đảo; 1. thuyền đi ; 2. chìm ngập

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3