Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26419

UTF-8: E69CB3

UTF-32: 6733

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ ヘツ ヘチ えぶり さらえ

Tiếng Nhật (Kun): EBURI

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI HECHI HETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

下流
hạ lưu

Xem thêm:

hám, đạm [ dàn ]

5649, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: ăn uống

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

953A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái chén uống rượu ; 2. tụ hợp lại ; 3. họ Chung

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân