Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朳 - bát | 朳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26419

UTF-8: E69CB3

UTF-32: 6733

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ ヘツ ヘチ えぶり さらえ

Tiếng Nhật (Kun): EBURI

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI HECHI HETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phanh [ ]

99CD, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Xem thêm:

寶書
bảo thư

Xem thêm:

đàn, đạn [ dān ]

6B9A, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Nghĩa: hết, làm hết, cạn kiệt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng