Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緌

緌

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32204

UTF-8: E7B78C

UTF-32: 7DCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi4

Định nghĩa tiếng Anh: tassels hanging from hat

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: ruí

Tiếng Nhật: ズイ ニ はた ひも おいかけ ほおすけ

Tiếng Nhật (Kun): KANMURINOHIMO

Tiếng Nhật (On): ZUI NI

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: ruí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

7A3E, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rơm rạ ; 2. bản thảo, bản nháp

Xem thêm:

trắc [ ]

5F9D, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Quảng Cáo

champa