Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26420

UTF-8: E69CB4

UTF-32: 6734

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: simple, unadorned; sincere; surname; a tree

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,,,piáo

Tiếng Nhật: ボク ホウ ホク ヒュウ ハク ほお

Tiếng Nhật (Kun): HOO

Tiếng Nhật (On): BOKU HOKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miêu [ māo , máo , miáo ]

732B, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: con mèo

Xem thêm:

giảo [ jiǎo ]

9278, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái kéo

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát