Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33633

UTF-8: E88DA1

UTF-32: 8361

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Định nghĩa tiếng Anh: pond, pool; wash away, cleanse

Quan Thoại: dàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

truật [ ]

6037, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

cốt [ gǔ , gù ]

69BE, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: miếng gỗ đã chẻ

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng