Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26431

UTF-8: E69CBF

UTF-32: 673F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: stab

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コキ とげ

Tiếng Nhật (Kun): TOGE

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồi [ huái , huí ]

4F6A, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: bồi hồi 徊)

Xem thêm:

vu [ wéi , xū , yú ]

5729, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: bờ đập, bờ đê

Xem thêm:

đoàn, đoán, đoạn [ duàn ]

6BB5, tổng 9 nét, bộ thù 殳 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đoạn, khúc ; 2. quãng, khoảng ; 3. họ Đoàn (âm Đoàn)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng