Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26432

UTF-8: E69D80

UTF-32: 6740

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Định nghĩa tiếng Anh: kill, slaughter, murder; hurt

Tiếng Nhật: サツ

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

藘茹
lư như

Xem thêm:

phiếm [ fán , fàn , fěng ]

6C3E, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: giàn giụa, mênh mông

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel