Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28868

UTF-8: E78384

UTF-32: 70C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Pinyin: jiǎo,yào

Tiếng Nhật: コウ キョウ ゴウ ギョウ

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ yē , yě , yè , yì ]

6396, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nách ; 2. giúp ; 3. ở bên

Xem thêm:

thải, thắc [ dài , tè ]

8CB8, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vay mượn ; 2. cho vay

Xem thêm:

thấu, tấu [ zòu ]

594F, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tâu lên ; 2. tấu nhạc

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh