Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26436

UTF-8: E69D84

UTF-32: 6744

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: qiān

Tiếng Việt: then

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhưỡng [ rǎng ]

58E4, tổng 20 nét, bộ thổ 土 (+17 nét)

Nghĩa: 1. đất mềm ; 2. Trái Đất

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

532D, tổng 11 nét, bộ phương 匚 (+9 nét)

Nghĩa: cái hòm

Xem thêm:

nhị, nại [ èr , mǐ , nài ]

4F74, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: đặt để, dừng lại; họ Nại

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel