Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杄 - | 杄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26436

UTF-8: E69D84

UTF-32: 6744

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: qiān

Tiếng Việt: then

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

薄荷晶
bạc hà tinh

Xem thêm:

駐蹕
trú tất

Xem thêm:

hào, hạc, lạc, mạ, mạch [ háo , hé , mà , mò ]

8C89, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Nghĩa: một loài thú giống con cầy; yên lặng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò