Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26440

UTF-8: E69D88

UTF-32: 6748

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa1

Định nghĩa tiếng Anh: fork of a tree; a pitchfork

Pinyin: chā,chà

Tiếng Nhật: シャ サイ あじか えだ やらい やす

Tiếng Nhật (Kun): EDA

Tiếng Nhật (On): SA SHA SAI

Quan Thoại: chā

Âm thời Đường: chrɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuyển [ quǎn ]

72AC, tổng 4 nét, bộ khuyển 犬 (+0 nét)

Nghĩa: con chó

Xem thêm:

ức [ yì ]

6291, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: đè, nén

Xem thêm:

[ ]

8850, tổng 10 nét, bộ hành 行 (+4 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh