Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穒

穒

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31314

UTF-8: E7A992

UTF-32: 7A52

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Quan Thoại: hè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

6C16, tổng 6 nét, bộ khí 气 (+2 nét)

Nghĩa: nguyên tố neon, khí neon, Ne

Xem thêm:

nục [ n , nù ]

6712, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 (+6 nét)

Nghĩa: ngày mùng 1 mà có mặt trăng mọc đằng Đông

Xem thêm:

thi [ shī ]

84CD, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ thi (lá nhỏ dài, có kẽ, hoa trắng hoặc đỏ phớt, gần giống hoa cúc, thường dùng để bói)

Quảng Cáo

cửa kính tân bình