Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26452

UTF-8: E69D94

UTF-32: 6754

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Pinyin: tuō,zhé

Tiếng Nhật: タク チャク

Tiếng Nhật (Kun): UTSUGI SAKEKOSHI

Tiếng Nhật (On): TAKU CHAKU

Quan Thoại: tuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khố [ kù ]

7ED4, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Xem thêm:

cấm, cẩm, ngâm [ jìn , yín ]

552B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ngậm miệng lại ; 2. hít vào

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai