Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唫

唫

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21803

UTF-8: E594AB

UTF-32: 552B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: to hum, to intone, etc. to close, to shut

Tiếng Hàn (Hangul): 금:1N

Pinyin: jìn,yín

Tiếng Nhật: ギン ゴン キン つぐむ

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU OTOJIRU UUTAU

Tiếng Nhật (On): GIN GON KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: jìn

Tiếng Việt: câm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

霞衣
hà y

Xem thêm:

紫薇
tử vi

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng