Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26458

UTF-8: E69D9A

UTF-32: 675A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Pinyin: gài,

Tiếng Nhật: コツ クチ カイ

Quan Thoại: gài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hãm [ xiàn ]

8C4F, tổng 17 nét, bộ đậu 豆 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đậu nửa sống nửa chín (nửa non nửa già) ; 2. nhân đậu

Xem thêm:

[ táng ]

7BD6, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

93EC, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm