
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+3 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 26458
UTF-8: E69D9A
UTF-32: 675A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)