Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26462

UTF-8: E69D9E

UTF-32: 675E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: willow; medlar tree; a small feudal state (Qi)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI FUGO MOKKO

Tiếng Nhật (On): KO KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kiə̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

7BF1, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: hàng rào, bờ giậu

Xem thêm:

vu [ ]

8B23, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm