Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31729

UTF-8: E7AFB1

UTF-32: 7BF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo or wooden fence; hedge

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạo, bộc [ bào , bó , pù ]

7011, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: thác nước

Xem thêm:

bức [ bī ]

903C, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bắt buộc, buộc phải ; 2. bức bách, cưỡng bức ; 3. đến gần, tiến sát

Xem thêm:

hình [ xíng ]

9276, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái liễn (đồ đựng thức ăn)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng