Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杪 - diểu | miểu | 杪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26474

UTF-8: E69DAA

UTF-32: 676A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: tip of twig, top of tree; twig

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: miǎo

Tiếng Nhật: ビョウ ソウ ショウ ミョウ こずえ

Tiếng Nhật (Kun): KOZUE

Tiếng Nhật (On): BYOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: miǎo

Âm thời Đường: miɛ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

伯牙
bá nha

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi ]

5B2D, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

89AF, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Nghĩa: không hẹn mà gặp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt