Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 杹

杹

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26489

UTF-8: E69DB9

UTF-32: 6779

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faa3

Pinyin: huà

Tiếng Nhật: カ ケ

Quan Thoại: huà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

私婚
tư hôn

Xem thêm:

chuân, suân, thung, xuân [ ]

6AC4, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

thanh [ qìng ]

6BB8, tổng 11 nét, bộ thù 殳 (+7 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong