Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枀

枀

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26496

UTF-8: E69E80

UTF-32: 6780

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Tiếng Nhật: ショウ まつ

Quan Thoại: sōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

93D7, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng đàn cầm, đàn sắt ; 2. khua, đánh

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng