Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鏗

鏗

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37847

UTF-8: E98F97

UTF-32: 93D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Định nghĩa tiếng Anh: strike, beat, stroke; jingling

Tiếng Hàn (Hangul): 갱:1N

Pinyin: kēng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU TSUKU

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAYNG

Quan Thoại: kēng

Âm thời Đường: kɛng

Tiếng Việt: keng khanh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia, hà [ jiā , xiá ]

846D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cỏ lau, cỏ gai

Xem thêm:

[ ]

8620, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

尋拿
tầm nã

Quảng Cáo

tu vi