Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枑

枑

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26513

UTF-8: E69E91

UTF-32: 6791

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: anciently, a wooden fence in front of a yamen

Pinyin: hù

Tiếng Nhật: コ ゴ

Tiếng Nhật (Kun): YARAI

Tiếng Nhật (On): KO GO

Quan Thoại: hù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thứ [ shù ]

6055, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: tha thứ, thứ tội

Xem thêm:

dục [ yù ]

9E46, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cù dục 鴝鵒,鸜鵒,鸲鹆)

Quảng Cáo

bán lạc ngon