Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹆 - dục | 鹆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40518

UTF-8: E9B986

UTF-32: 9E46

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: myna; manah; Acridotheres tristis

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

4E44, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Xem thêm:

嫡孫
đích tôn

Xem thêm:

xác [ què ]

57C6, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đất không màu mỡ ; 2. núi có nhiều đá tảng lớn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh