Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荊

荊

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33610

UTF-8: E88D8A

UTF-32: 834A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: thorns; brambles; my wife; cane

Tiếng Hàn (Hangul): 형:0N

Tiếng Nhật: ケイ キョウ いばら

Tiếng Nhật (Kun): IBARA MUCHI

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: *giæng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cật, ngật [ chī , jī ]

5403, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nói lắp ; 2. ăn uống

Xem thêm:

nính, trữ [ nìng , zhǔ , zhù ]

6CDE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: bùn lầy

Xem thêm:

握住
ác trụ

Quảng Cáo

thủ thuật blog