Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 枓 - chủ | đấu | đẩu | 枓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26515

UTF-8: E69E93

UTF-32: 6793

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau2

Định nghĩa tiếng Anh: capital

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǔ,dǒu

Tiếng Nhật: トウ シュ ますがた ひしゃく

Tiếng Nhật (Kun): HISHIYAKU

Tiếng Nhật (On): SHU TOU TSU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dǒu

Tiếng Việt: rẫu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

到處
đáo xứ

Xem thêm:

檢閲
kiểm duyệt

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

79A5, tổng 15 nét, bộ kỳ 示 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mat mia