Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26520

UTF-8: E69E98

UTF-32: 6798

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: the handle of tools

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ruì,nèn

Tiếng Nhật: ゼイ ナン ドン ほぞ

Tiếng Nhật (Kun): SEN HOZO

Tiếng Nhật (On): ZEI NEI DON NON

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: ruì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8081, tổng 10 nét, bộ duật 聿 (+4 nét)

Xem thêm:

thê [ qī ]

90EA, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thê (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng