
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+0 nét) (ruộng)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 30004
UTF-8: E794B4
UTF-32: 7534
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nalakapàna - (Nalakapàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bào Hương cẩu nhục - (芭鄉狗肉) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn Du