Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枞

枞

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26526

UTF-8: E69E9E

UTF-32: 679E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: fir tree

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: cōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

科舉
khoa cử

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

8ECC, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cỡ bánh xe ; 2. vết bánh xe ; 3. đường sắt, đường ray

Xem thêm:

trám [ zhuàn , zuàn ]

8CFA, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bán đồ giả ; 2. lường gạt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2