Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗬

嗬

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21996

UTF-8: E597AC

UTF-32: 55EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) interrogative particle

Pinyin: hē

Quan Thoại: hē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

siển, sản, xiển [ chǎn ]

8546, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: đủ, xong rồi

Xem thêm:

緇衣
chuy y

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu