Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26540

UTF-8: E69EAC

UTF-32: 67AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: an even-grained, yellowish, fine wood used for furniture; cedar

Tiếng Nhật: もみじ

Quan Thoại: zhān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9D9F, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

cao, cữu [ gāo , jiù ]

548E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: xấu, lỗi

Xem thêm:

hữu, hựu [ yòu ]

4F51, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: giúp đỡ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8