Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枬

枬

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26540

UTF-8: E69EAC

UTF-32: 67AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: an even-grained, yellowish, fine wood used for furniture; cedar

Tiếng Nhật: もみじ

Quan Thoại: zhān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

车前
xa tiền

Xem thêm:

thi [ shī ]

9E24, tổng 8 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: thi cưu 鳲鳩,鸤鸠)

Xem thêm:

tật [ jí ]

84BA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: tật lê 蒺藜)

Quảng Cáo

kính quận 12