Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 條

條

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26781

UTF-8: E6A29D

UTF-32: 689D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: clause, condition; string, stripe

Tiếng Hàn (Hangul): 조:0E

Pinyin: tiáo,tiāo

Tiếng Nhật: ジョウ チョウ テキ ジャク すじ

Tiếng Nhật (Kun): EDA SUJI

Tiếng Nhật (On): JOU CHOU DEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiáo

Âm thời Đường: *dheu

Tiếng Việt: điều

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phương [ fáng ]

80AA, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: mỡ lá

Xem thêm:

xiêm [ ]

88E7, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa