Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 枰 - bình | bính | 枰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26544

UTF-8: E69EB0

UTF-32: 67B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: smooth board; chessboard; chess

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): SUGOROKUBAN

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9931, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: lương khô

Xem thêm:

khuy, vu [ kuī , yú ]

4E8F, tổng 3 nét, bộ nhị 二 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, khuyết ; 2. giảm bớt

Xem thêm:

窮困
cùng khốn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt óc chó